베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lâu rồi không gặp" (1)
lâu rồi không gặp

영어
구long time no see
Lâu rồi không gặp bạn!
Long time no see!
관련 단어 "lâu rồi không gặp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lâu rồi không gặp" (1)
Lâu rồi không gặp bạn!
Long time no see!
